1000+ TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CẦN BIẾT KHI DU HỌC NHẬT BẢN PHẦN II
Ở phần I, GTN Việt Nam đã giới thiệu đến bạn hệ thống từ vựng tổng quan cùng 6 chủ đề thông dụng. Tiếp nối nội dung đó, hãy cùng theo dõi phần II để khám phá những nhóm chủ đề quan trọng tiếp theo nhé.
>>> Xem thêm: 1000+ TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CẦN BIẾT KHI DU HỌC NHẬT BẢN PHẦN I

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề đô thị
Một số từ vựng thông dụng theo chủ đề
Từ vựng chung về đô thị (都市に関する基本単語)
-
都市(とし・toshi):Đô thị
-
街(まち・machi):Thành phố / khu phố
-
市(し・shi):Thành phố (đơn vị hành chính)
-
中心(ちゅうしん・chuushin):Trung tâm
-
郊外(こうがい・kougai):Ngoại ô
-
人口(じんこう・jinkou):Dân số
Địa điểm trong thành phố (市内の場所)
-
駅(えき・eki):Nhà ga
-
道路(どうろ・douro):Đường
-
交差点(こうさてん・kousaten):Ngã tư
-
信号(しんごう・shingou):Đèn giao thông
-
橋(はし・hashi):Cầu
-
公園(こうえん・kouen):Công viên
-
広場(ひろば・hiroba):Quảng trường
Công trình & tiện ích đô thị (都市の建物・施設)
-
ビル(biru):Tòa nhà
-
高層ビル(こうそうビル・kousou biru):Tòa nhà cao tầng
-
病院(びょういん・byouin):Bệnh viện
-
学校(がっこう・gakkou):Trường học
-
図書館(としょかん・toshokan):Thư viện
-
市役所(しやくしょ・shiyakusho):Tòa thị chính
-
郵便局(ゆうびんきょく・yuubinkyoku):Bưu điện
-
銀行(ぎんこう・ginkou):Ngân hàng

Giao thông trong đô thị (都市の交通)
-
電車(でんしゃ・densha):Tàu điện
-
地下鉄(ちかてつ・chikatetsu):Tàu điện ngầm
-
バス(basu):Xe buýt
-
タクシー(takushii):Taxi
-
自転車(じてんしゃ・jitensha):Xe đạp
-
駐車場(ちゅうしゃじょう・chuushajou):Bãi đỗ xe
Mua sắm & sinh hoạt đô thị (都市の買い物・生活)
-
店(みせ・mise):Cửa hàng
-
スーパー(suupaa):Siêu thị
-
コンビニ(konbini):Cửa hàng tiện lợi
-
レストラン(resutoran):Nhà hàng
-
カフェ(kafe):Quán cà phê
-
ショッピングモール(shoppingu mooru):Trung tâm mua sắm
1.2 Một số mẫu câu giao tiếp
この街はにぎやかです。
(Kono machi wa nigiyaka desu.) → Thành phố này rất nhộn nhịp.
駅はどこですか。
(Eki wa doko desu ka?) → Nhà ga ở đâu?
都心に住んでいます。
(Toshin ni sunde imasu.) → Tôi sống ở trung tâm thành phố.
この辺は便利です。
(Kono hen wa benri desu.) → Khu này rất tiện.
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề đồ dùng hàng ngày
Một số từ vựng thông dụng theo chủ đề
Đồ dùng cá nhân (個人用品)
-
歯ブラシ(はブラシ・ha burashi):Bàn chải đánh răng
-
歯磨き粉(はみがきこ・hamigakiko):Kem đánh răng
-
タオル(taoru):Khăn
-
石けん(せっけん・sekken):Xà phòng
-
シャンプー(shanpuu):Dầu gội
-
ボディソープ(bodii soopu):Sữa tắm
-
ドライヤー(doraiyaa):Máy sấy tóc
Đồ dùng trong gia đình (家庭用品)
-
食器(しょっき・shokki):Bát đĩa
-
皿(さら・sara):Đĩa
-
茶碗(ちゃわん・chawan):Bát cơm
-
コップ(koppu):Cốc
-
箸(はし・hashi):Đũa
-
スプーン(supuun):Muỗng
-
フォーク(fooku):Nĩa
-
包丁(ほうちょう・houchou):Dao
Đồ dùng sinh hoạt - vệ sinh (生活・衛生用品)
-
トイレットペーパー(toiretto peepaa):Giấy vệ sinh
-
ごみ袋(ごみぶくろ・gomibukuro):Túi rác
-
掃除機(そうじき・soujiki):Máy hút bụi
-
ほうき(houki):Chổi
-
モップ(moppu):Cây lau nhà

Đồ dùng đi ra ngoài (外出用の用品)
-
かばん(kaban):Cặp, túi xách
-
財布(さいふ・saifu):Ví
-
鍵(かぎ・kagi):Chìa khóa
-
傘(かさ・kasa):Ô, dù
-
マスク(masuku):Khẩu trang
Thiết bị điện tử nhỏ (小型電子機器)
-
携帯電話(けいたいでんわ・keitai denwa):Điện thoại
-
スマホ(sumaho):Điện thoại thông minh
-
充電器(じゅうでんき・juudenki):Sạc
-
イヤホン(iyahon):Tai nghe
Một số mẫu câu giao tiếp
日用品を買います。
(Nichiyouhin o kaimasu.) → Tôi mua đồ dùng hằng ngày.
これは毎日使います。
(Kore wa mainichi tsukaimasu.) → Tôi dùng cái này mỗi ngày.
傘を忘れました。
(Kasa o wasuremashita.) → Tôi quên mang ô rồi.
トイレットペーパーがありません。
(Toiretto peepaa ga arimasen.) → Hết giấy vệ sinh rồi.
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề trường học
Một số từ vựng thông dụng theo chủ đề
Từ vựng chung (基本単語)
-
学校(がっこう・gakkou):Trường học
-
大学(だいがく・daigaku):Đại học
-
専門学校(せんもんがっこう・senmon gakkou):Trường chuyên môn
-
日本語学校(にほんごがっこう・nihongo gakkou):Trường tiếng Nhật
-
教室(きょうしつ・kyoushitsu):Phòng học
-
校舎(こうしゃ・kousha):Khu nhà học
-
図書館(としょかん・toshokan):Thư viện
Con người trong trường (学校の人々)
-
学生(がくせい・gakusei):Học sinh / sinh viên
-
留学生(りゅうがくせい・ryuugakusei):Du học sinh
-
先生(せんせい・sensei):Giáo viên
-
教授(きょうじゅ・kyouju):Giáo sư
-
クラスメート(kurasumeeto):Bạn cùng lớp
-
担任(たんにん・tannin):Giáo viên chủ nhiệm

Môn học & hoạt động (教科・活動)
-
授業(じゅぎょう・jugyou):Giờ học
-
科目(かもく・kamoku):Môn học
-
日本語(にほんご・nihongo):Tiếng Nhật
-
数学(すうがく・suugaku):Toán
-
英語(えいご・eigo):Tiếng Anh
-
試験(しけん・shiken):Kỳ thi
-
宿題(しゅくだい・shukudai):Bài tập về nhà
-
テスト(tesuto):Bài kiểm tra
Đồ dùng học tập (学用品)
-
教科書(きょうかしょ・kyoukasho):Sách giáo khoa
-
ノート(nooto):Vở
-
ペン(pen):Bút
-
鉛筆(えんぴつ・enpitsu):Bút chì
-
消しゴム(けしごむ・keshigomu):Tẩy
-
かばん(kaban):Cặp sách
-
パソコン(pasokon):Máy tính
Sinh hoạt trường học (学校生活)
-
出席(しゅっせき・shusseki):Có mặt
-
欠席(けっせき・kesseki):Vắng mặt
-
遅刻(ちこく・chikoku):Đi trễ
-
早退(そうたい・soutai):Về sớm
-
休み時間(やすみじかん・yasumi jikan):Giờ nghỉ
Một số mẫu câu giao tiếp
学校に行きます。
(Gakkou ni ikimasu.) → Tôi đi học.
日本語を勉強しています。
(Nihongo o benkyou shite imasu.) → Tôi đang học tiếng Nhật.
宿題があります。
(Shukudai ga arimasu.) → Có bài tập về nhà.
テストは難しいです。
(Tesuto wa muzukashii desu.) → Bài kiểm tra khó.
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề các động từ cơ bản
Một số từ vựng thông dụng theo chủ đề
Nhóm di chuyển – hành động hằng ngày (移動・日常の動作グループ)
-
行く(いく・iku):đi
-
来る(くる・kuru):đến
-
帰る(かえる・kaeru):về
-
入る(はいる・hairu):vào
-
出る(でる・deru):ra
-
歩く(あるく・aruku):đi bộ
-
走る(はしる・hashiru):chạy
Nhóm ăn uống (食事グループ)
-
食べる(たべる・taberu):ăn
-
飲む(のむ・nomu):uống
-
作る(つくる・tsukuru):nấu, làm
-
買う(かう・kau):mua

Nhóm học tập – công việc (学習・仕事グループ)
-
勉強する(べんきょうする・benkyou suru):học
-
働く(はたらく・hataraku):làm việc
-
休む(やすむ・yasumu):nghỉ
-
使う(つかう・tsukau):sử dụng
-
書く(かく・kaku):viết
-
読む(よむ・yomu):đọc
Nhóm giao tiếp (コミュニケーショングループ)
-
話す(はなす・hanasu):nói
-
聞く(きく・kiku):nghe, hỏi
-
言う(いう・iu):nói (nội dung)
-
教える(おしえる・oshieru):dạy, chỉ
-
聞く(きく・kiku):hỏi
Nhóm nhìn – cảm nhận (見る・感覚グループ)
-
見る(みる・miru):nhìn, xem
-
会う(あう・au):gặp
-
知る(しる・shiru):biết
-
分かる(わかる・wakaru):hiểu
Nhóm sinh hoạt hằng ngày (日常生活グループ)
-
起きる(おきる・okiru):thức dậy
-
寝る(ねる・neru):ngủ
-
洗う(あらう・arau):rửa
-
住む(すむ・sumu):sống, ở
-
掃除する(そうじする・souji suru):dọn dẹp
Nhóm trạng thái – tồn tại (状態・存在グループ)
-
ある(aru):có (đồ vật)
-
いる(iru):có (người, động vật)
-
なる(naru):trở thành
-
できる(dekiru):có thể, làm được
Nhóm cảm xúc – phản ứng (感情・反応グループ)
-
好き(すき・suki):thích
-
嫌い(きらい・kirai):ghét
-
思う(おもう・omou):nghĩ
-
困る(こまる・komaru):gặp rắc rối
Một số mẫu câu giao tiếp cơ bản
名前を書いてください。
(Namae o kaite kudasai.) → Vui lòng viết tên.
よく分かります。
(Yoku wakarimasu.) → Tôi hiểu rồi.
先生がいます。
(Sensei ga imasu.) → Có thầy/cô.
映画を見ます。
(Eiga o mimasu.) → Tôi xem phim.
日本語ができます。
(Nihongo ga dekimasu.) → Tôi biết / làm được tiếng Nhật.
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề các tính từ cơ bản
Một số từ vựng thông dụng theo chủ đề
TÍNH TỪ -I (い形容詞)
Trạng thái – cảm xúc (状態・感情)
-
いい/良い(ii):tốt
-
悪い(わるい・warui):xấu
-
楽しい(たのしい・tanoshii):vui
-
忙しい(いそがしい・isogashii):bận
-
難しい(むずかしい・muzukashii):khó
-
簡単(かんたん → -na nha 😆)
Cảm giác – thời tiết (感覚・天気)
-
暑い(あつい・atsui):nóng (thời tiết)
-
寒い(さむい・samui):lạnh
-
暖かい(あたたかい・atatakai):ấm áp
-
涼しい(すずしい・suzushii):mát mẻ
Kích thước – số lượng (大きさ・数量)
-
大きい(おおきい・ookii):to
-
小さい(ちいさい・chiisai):nhỏ
-
長い(ながい・nagai):dài
-
短い(みじかい・mijikai):ngắn
-
多い(おおい・ooi):nhiều
-
少ない(すくない・sukunai):ít

Cảm xúc cá nhân (個人的な感情)
-
好き(すき → -na 😄):thích
-
嫌い(きらい → -na):ghét
-
うれしい(ureshii):vui, hạnh phúc
-
悲しい(かなしい・kanashii):buồn
TÍNH TỪ -NA (な形容詞)
Tính chất – đánh giá (性質・評価)
-
きれい(kirei):đẹp, sạch
-
便利(べんり・benri):tiện lợi
-
有名(ゆうめい・yuumei):nổi tiếng
-
元気(げんき・genki):khỏe, năng động
-
大切(たいせつ・taisetsu):quan trọng
-
簡単(かんたん・kantan):đơn giản
Trạng thái – hoàn cảnh (状態・状況)
-
静か(しずか・shizuka):yên tĩnh
-
にぎやか(nigiyaka):nhộn nhịp
-
安全(あんぜん・anzen):an toàn
-
危険(きけん・kiken):nguy hiểm
-
暇(ひま・hima):rảnh
>>> Xem thêm: 1000+ TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CẦN BIẾT KHI DU HỌC NHẬT BẢN PHẦN I
Một số mẫu câu giao tiếp
この店は便利です。
(kono mise wa benri desu.) → Cửa hàng này tiện lợi.
日本語は難しいです。
(nihongo wa muzukashii desu.)→ Tiếng Nhật khó.
今日は暑いですね。
(kyou wa atsui desu ne.)→ Hôm nay nóng ha.
この町は静かです。
(kono machi wa shizuka desu.)→ Thị trấn này yên tĩnh.
その人は有名な先生です。
(sono hito wa yuumei na sensei desu.) → Người đó là thầy/cô nổi tiếng.
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề giao thông & đi lại
Một số từ vựng thông dụng theo chủ đề
Phương tiện giao thông (交通手段)
-
電車(でんしゃ・densha):tàu điện
-
地下鉄(ちかてつ・chikatetsu):tàu điện ngầm
-
新幹線(しんかんせん・shinkansen):tàu cao tốc
-
バス(basu):xe buýt
-
タクシー(takushii):taxi
-
自転車(じてんしゃ・jitensha):xe đạp
-
バイク(baiku):xe máy
-
車(くるま・kuruma):ô tô
Địa điểm – nơi chốn liên quan (関連する場所・地点)
-
駅(えき・eki):ga tàu
-
バス停(バスてい・basutei):trạm xe buýt
-
改札口(かいさつぐち・kaisatsuguchi):cổng soát vé
-
ホーム(hoomu):sân ga
-
交差点(こうさてん・kousaten):ngã tư
-
横断歩道(おうだんほどう・oudan hodou):vạch sang đường

Vé – thẻ – chi phí (切符・カード・料金)
-
切符(きっぷ・kippu):vé
-
定期券(ていきけん・teikiken):vé tháng
-
ICカード(IC kaado):thẻ IC
-
Suica/PASMO:thẻ giao thông
-
運賃(うんちん・unchin):giá vé
-
料金(りょうきん・ryoukin):chi phí
Hành động khi đi lại (移動時の行動)
-
行く(いく・iku):đi
-
来る(くる・kuru):đến
-
乗る(のる・noru):lên (xe, tàu)
-
降りる(おりる・oriru):xuống
-
乗り換える(のりかえる・norikaeru):chuyển tàu
-
歩く(あるく・aruku):đi bộ
-
止まる(とまる・tomaru):dừng lại
Thời gian – tình trạng (時間・状態)
-
出発(しゅっぱつ・shuppatsu):xuất phát
-
到着(とうちゃく・touchaku):đến nơi
-
遅れる(おくれる・okureru):trễ
-
混む(こむ・komu):đông, kẹt
-
空いている(すいている・suiteiru):vắng
Biển báo – an toàn (標識・安全)
-
信号(しんごう・shingou):đèn giao thông
-
赤信号(あかしんごう・akashingou):đèn đỏ
-
青信号(あおしんごう・aoshingou):đèn xanh
-
注意(ちゅうい・chuui):chú ý
-
危険(きけん・kiken):nguy hiểm
Một số mẫu câu giao tiếp
駅はどこですか?
(eki wa doko desu ka?) → Ga tàu ở đâu vậy?
この電車に乗りますか?
(kono densha ni norimasu ka?) → Đi tàu này đúng không?
次は東京駅です。
(tsugi wa Toukyou-eki desu.) → Trạm tiếp theo là ga Tokyo.
ここで降ります。
(koko de orimasu.)→ Tôi xuống ở đây.
電車が遅れています。
(densha ga okurete imasu.) → Tàu đang bị trễ.
>> Xem thêm bài viết 1000 từ vựng tiếng Nhật thông dụng phần I: Tại đây!
Từ vựng tiếng Nhật sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp
Một số từ vựng thông dụng theo chủ đề
Tình huống khẩn cấp chung (一般的な緊急事態)
-
緊急(きんきゅう・kinkyuu):khẩn cấp
-
危険(きけん・kiken):nguy hiểm
-
助けて!(たすけて・tasukete):Cứu với!
-
大変です!(たいへんです・taihen desu):Nguy rồi!
-
事故(じこ・jiko):tai nạn
-
トラブル(toraburu):sự cố
Gọi khẩn cấp - số điện thoại quan trọng (緊急連絡・重要な電話番号)
-
警察(けいさつ・keisatsu):cảnh sát
-
救急車(きゅうきゅうしゃ・kyuukyuusha):xe cứu thương
-
消防車(しょうぼうしゃ・shoubousha):xe cứu hỏa
-
110 → Cảnh sát
-
119 → Cứu thương / Cứu hỏa

Vấn đề sức khỏe - tai nạn (健康上の問題・事故)
-
病気(びょうき・byouki):bệnh
-
怪我(けが・kega):bị thương
-
痛い(いたい・itai):đau
-
血(ち・chi):máu
-
倒れる(たおれる・taoreru):ngã, ngất
-
意識(いしき・ishiki):ý thức
Thiên tai (自然災害)
-
地震(じしん・jishin):động đất
-
火事(かじ・kaji):cháy
-
台風(たいふう・taifuu):bão
-
洪水(こうずい・kouzui):lũ lụt
-
避難(ひなん・hinan):sơ tán
-
避難所(ひなんじょ・hinanjo):nơi trú ẩn
Tài sản - giấy tờ bị mất (紛失した財産・書類)
-
財布をなくしました。: Tôi bị mất ví.
-
パスポート (pasupooto) – hộ chiếu
-
在留カード (zairyuu kaado) – thẻ cư trú
-
鍵(かぎ・kagi):chìa khóa
-
盗まれる(ぬすまれる・nusumareru):bị trộm
Một số câu giao tiếp khẩn cấp
助けてください!
(tasukete kudasai!) → Xin hãy giúp tôi!
警察を呼んでください。
(keisatsu o yonde kudasai.) → Làm ơn gọi cảnh sát.
救急車を呼んでください。
(kyuukyuu-sha o yonde kudasai.) → Làm ơn gọi xe cứu thương.
事故がありました。
(jiko ga arimashita.) → Có tai nạn xảy ra.
日本語があまり話せません。
(nihongo ga amari hanasemasen.) → Tôi không nói được nhiều tiếng Nhật.
ここはどこですか?
(koko wa doko desu ka?) → Đây là đâu?
>>> Xem ngay: CẨM NANG DU HỌC NHẬT BẢN TOÀN DIỆN: TỪ A - Z CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU
Một số câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng
Câu chào hỏi - mở đầu cuộc trò chuyện (あいさつ・会話の始まり)
-
おはようございます
(Ohayou gozaimasu) – Chào buổi sáng (lịch sự) -
こんにちは
(Konnichiwa) – Chào buổi trưa / chiều -
こんばんは
(Konbanwa) – Chào buổi tối -
はじめまして
(Hajimemashite) – Rất vui được gặp bạn -
どうぞよろしくお願いします
(Douzo yoroshiku onegaishimasu) – Mong được giúp đỡ
Hỏi han & mở chuyện tự nhiên (気軽な声かけ・自然な話題の切り出し)
-
元気?
(Genki?) → Khỏe không? -
最近どう?
(Saikin dou?) → Dạo này sao rồi? -
忙しい?
(Isogashii?) → Bận không? -
今何してる?
(Ima nani shiteru?) → Đang làm gì đó?

Phản ứng - đáp lời nhanh gọn (即時の反応・簡潔な返答)
-
そうだね。
(sou da ne) → Đúng vậy ha. -
なるほど。
(naruhodo) → Ra là vậy. -
ほんと?
(honto?) → Thiệt hả? -
まあまあ。
(maa maa) → Cũng ổn. -
ちょっとね。
(chotto ne) → Cũng hơi hơi… / Cũng hơi khó nói.
Đồng ý - Không đồng ý (賛成・反対)
-
いいよ。
(ii yo) → Ok đó. -
ダメ。
(dame) → Không được. -
いいと思う。
(ii to omou) → Tớ thấy ổn. -
それは違うと思う。
(sore wa chigau to omou) → Tớ nghĩ không phải vậy.
Cảm ơn & xin lỗi (感謝・謝罪)
-
ありがとうございます
(Arigatou gozaimasu) – Xin cảm ơn -
どうもありがとうございます
(Doumo arigatou gozaimasu) – Cảm ơn rất nhiều -
すみません
(Sumimasen) – Xin lỗi / làm phiền -
申し訳ありません
(Moushiwake arimasen) – Xin lỗi chân thành (rất lịch sự)
Nhờ vả - yêu cầu một cách lịch sự (依頼・丁寧なお願い)
-
お願いします
(Onegaishimasu) – Xin vui lòng -
~してもいいですか
(~ shite mo ii desu ka) – Tôi làm ~ được không? -
少々お待ちください
(Shoushou omachi kudasai) – Xin đợi một chút -
~してください
(~ shite kudasai) – Vui lòng làm ~
Phản hồi - xác nhận lịch sự (返答・丁寧な確認)
-
はい、分かりました
(Hai, wakarimashita) – Vâng, tôi hiểu rồi -
承知しました
(Shouchi shimashita) – Tôi đã nắm rõ (lịch sự hơn) -
了解しました
(Ryoukai shimashita) – Đã rõ (hay dùng nội bộ)
Kết thúc - tạm biệt (締めくくり・別れのあいさつ)
-
失礼します
(Shitsurei shimasu) – Xin phép (khi rời đi) -
お先に失礼します
(Osaki ni shitsurei shimasu) – Tôi xin phép về trước -
またお願いします
(Mata onegaishimasu) – Lần sau nhờ bạn nhé -
お疲れ様です
(Otsukaresama desu) – Bạn đã vất vả rồi (cực hay dùng)
Một số câu thông dụng khác (その他のよく使う表現)
-
ご確認ください
(Gokakunin kudasai) – Vui lòng kiểm tra -
ご連絡ありがとうございます
(Gorenraku arigatou gozaimasu) – Cảm ơn đã liên hệ -
恐れ入りますが
(Osoreirimasu ga) – Xin phép làm phiền (rất lịch sự) -
お手数ですが
(Otesuu desu ga) – Làm phiền bạn một chút -
これいくら?
(kore ikura?) → Cái này bao nhiêu? -
高いね。
(takai ne) → Đắt ghê. -
安い!
(yasui!) → Rẻ quá! -
おいしい!
(oishii!) → Ngon ghê!
Nắm vững 1000 từ vựng thông dụng không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong học tập mà còn là “chìa khóa sinh tồn” khi bắt đầu cuộc sống du học tại Nhật Bản. Từ giao tiếp hằng ngày, đi lại, làm thủ tục, xử lý tình huống khẩn cấp cho đến xây dựng các mối quan hệ xung quanh, vốn từ vựng vững chắc sẽ giúp bạn thích nghi nhanh hơn và giảm bớt những bỡ ngỡ ban đầu. Hy vọng danh sách từ vựng của GTN Việt Nam sẽ trở thành người bạn đồng hành hữu ích trên hành trình chinh phục giấc mơ du học Nhật của bạn nhé!
