GTN Việt Nam

200+ TỪ VỰNG THÔNG DỤNG KHI ĐI LÀM THÊM TẠI NHẬT DU HỌC SINH CẦN BIẾT

Nội dung bài viết

 Làm thêm (アルバイト – arubaito) gần như là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của du học sinh tại Nhật Bản. Dưới đây là bộ tổng hợp 1000 từ vựng đi làm thêm tại Nhật Bản, được chia theo chủ đề thực tế, dễ học – dễ nhớ – áp dụng được ngay.  

Bộ từ vựng tiếng Nhật thông dụng hay sử dụng khi đi làm thêm du học sinh nhất định phải biết. 

Các từ vựng thông dụng khi đi làm thêm tại Nhật Bản theo các chủ đề

Khi du học Nhật Bản, hầu hết du học sinh đều tìm kiếm một công việc làm thêm. Dù làm tại quán ăn, cửa hàng tiện lợi, nhà máy, khách sạn hay siêu thị, việc nắm vững từ vựng tiếng Nhật thông dụng khi đi làm thêm sẽ giúp bạn:

  • Giao tiếp tự tin với quản lý và đồng nghiệp

  • Hiểu rõ công việc, hạn chế sai sót không đáng có

  • Tăng cơ hội được giữ ca tốt, tăng lương và gia hạn hợp đồng

Dưới đây là tổng hợp từ vựng đi làm thêm tại Nhật Bản, được chia theo từng chủ đề, giúp bạn học nhanh – nhớ lâu – áp dụng hiệu quả.

Các từ vựng cơ bản khi đi làm thêm (アルバイトで使う基本単語)

Đây sẽ là nhóm từ xuất hiện nhiều nhất khi xem lịch làm việc hoặc trao đổi với quản lý.

  • アルバイト (arubaito): Làm thêm

  • シフト (shifuto): ca làm

  • 出勤 (shukkin): đi làm

  • 退勤 (taikin): tan ca

  • 休憩 (kyūkei): nghỉ giải lao 

  • 遅刻 (chikoku): đi trễ

  • 欠勤 (kekkin): nghỉ làm

  • 早退 (sōtai): về sớm

  • 残業 (zangyō): tăng ca

  • 時給 (jikyu): lương theo giờ

Từ vựng để giao tiếp với quản lý & đồng nghiệp (管理者・同僚とコミュニケーションを取るための単語)

  • おはようございます (ohayō gozaimasu): Chào buổi sáng!

  • お疲れ様です (otsukaresama desu): Bạn đã vất vả rồi!

  • よろしくお願いします (yoroshiku onegaishimasu): Nhờ anh/chị giúp đỡ

  • すみません (sumimasen): Xin lỗi/ Làm phiền

  • 少々お待ちください (shōshō omachi kudasai): Xin chờ một chút

  • 分かりました (wakarimashita): Tôi hiểu rồi 

  • もう一度お願いします (mō ichido onegaishimasu): Làm ơn nói lại

  • 大丈夫です (daijōbu desu): Không sao/ Ổn

  • 確認します (kakunin shimasu): Tôi sẽ kiểm tra

  • 手伝いましょうか (tetsudaimashō ka): Tôi giúp nhé

Từ vựng về thời gian - ca làm (時間・シフトに関する単語)

  • 午前 / 午後 (gozen / gogo): Sáng/ Chiều

  • 開店 (kaiten): Mở cửa 

  • 閉店 (heiten): Đóng cửa

  • フルタイム (furu taimu): Ca full 

  • 短時間 (tanjikan): Ca ngắn

  • 深夜 (shin’ya): Ca đêm

  • 平日 (heijitsu): Ngày thường

  • 週末 (shūmatsu): Cuối tuần

  • 祝日 (shukujitsu): Ngày lễ

  • シフト変更 (shifuto henkō): Đổi ca

Từ vựng khi làm trong quán ăn nhà hàng (飲食店で働くときに使う単語)

Từ vựng cơ bản bắt buộc phải biết (必ず覚えておくべき基本単語)

  • 注文 (chūmon): Gọi món

  • メニュー (menyū): Thực đơn

  • 配膳 (haizen): Bưng bê, mang đồ ăn 

  • 下げ膳 (sagezen): Dọn bàn

  • 洗い場 (araiba): Khu rửa bát

  • 厨房 (chūbō): Nhà bếp 

  • ホール (hōru): Khu phục vụ

  • レジ (reji): Quầy thu ngân

  • 売り切れ (urikire): Hết món

  • お持ち帰り (omochikaeri): Mang về

 

Từ vựng mở rộng thường gặp khi làm việc (仕事中によく使われる応用単語)

  • 予約 (yoyaku): Đặt bàn

  • 空席 (kūseki): Bàn trống

  • 満席 (manseki): Hết chỗ

  • お冷 (omizu): Nước lọc

  • 片付け (katazuke): Dọn dẹp

  • 食器 (shokki): Bát đĩa

  • 調理 (chōri): Nấu ăn

  • 追加注文 (tsuika chūmon): Gọi thêm món

  • 会計 (kaikei): Thanh toán

  • お会計お願いします (okaikei onegaishimasu): Tính tiền giúp em 

Từ vựng khi làm tại combini - siêu thị (コンビニ・スーパーで働くときに使う単語)

Từ vựng cơ bản cần biết (必ず覚えておくべき基本単語)

  • 商品 (shōhin): Sản phẩm 

  • 陳列 (chinretsu): Trưng bày 

  • 品出し (shina dashi): Bổ sung hàng

  • 賞味期限 (shōmi kigen): Hạn sử dụng

  • 在庫 (zaiko): Tồn kho

  • 袋 (fukuro): Túi

  • 温めますか (atatamemasu ka): Có hâm nóng không?

  • レシート (reshīto): Hóa đơn

  • 支払い (shiharai): Thanh toán

  • 現金 (genkin): Tiền mặt 

Từ vựng mở rộng thường gặp trong ca làm (シフト中によく使われる応用単語)

  • レジ打ち (reji uchi): Tính tiền

  • 釣り銭 (tsurisen): Tiền thối

  • 電子マネー (denshi manē): Tiền điện tử 

  • クレジットカード (kurejitto kādo): Thẻ tín dụng 

  • ポイントカード (pointo kādo): Thẻ tích điểm

  • 割引 (waribiki): Giảm giá 

  • 値引き (nebiki): Hạ giá

  • 補充 (hojū): Bổ sung

  • 廃棄 (haiki): Hủy hàng

  • 清掃 (seisō): Vệ sinh

Từ vựng khi làm việc trong nhà máy - kho xưởng (工場・倉庫で働くときに使う単語)

Từ vựng cơ bản bắt buộc phải biết  (必ず覚えておくべき基本単語)

  • 作業 (sagyō): Công việc

  • 軽作業 (kei sagyō): Việc nhẹ

  • 検品 (kenpin): Kiểm hàng

  • 梱包 (konpō): Đóng gói

  • ライン (rain): Dây chuyền 

  • 機械 (kikai): Máy móc

  • 手袋 (tebukuro): Găng tay 

  • ヘルメット (herumetto): Mũ bảo hộ

  • 危険 (kiken): Nguy hiểm

  • 注意 (chūi): Chú ý/ Cẩn thận

Từ vựng mở rộng thường gặp trong ca làm  (シフト中によく使われる応用単語)

  • 工場 (kōjō): Nhà máy

  • 倉庫 (sōko): Kho 

  • 部品 (buhin): Linh kiện

  • 組立 (kumitate): Lắp ráp 

  • 仕分け (shiwake): Phân loại

  • 運搬 (unpan): Vận chuyển

  • 清掃 (seisō): Vệ sinh

  • 点検 (tenken): Kiểm tra

  • 停止 (teishi): Dừng lại

  • 使用 (shiyō): Sử dụng

Từ vựng & câu cảnh báo an toàn hay gặp (作業現場でよく使われる安全用語・注意表現)

  • 危ない (abunai): Nguy hiểm

  • 気をつけて (ki o tsukete): Cẩn thận

  • 触らないでください (sawaranaide kudasai): Đừng chạm vào 

  • 入らないでください (hairanaide kudasai): Không được vào

  • 使用禁止 (shiyō kinshi): Cấm sử dụng 

Tip sống còn cho du cho sinh khi mới vào nhà máy, nghe mấy từ này là dừng tay liền:

工場で働き始めたばかりの留学生向けの重要ポイント:

これらの言葉が聞こえたら、すぐに作業を止めてください。

  • 危険! → Có nguy hiểm → tránh xa ngay

  • 注意! → Chuẩn bị có rủi ro → làm chậm lại, quan sát

  • 停止! → Dừng tay liền, không làm tiếp

  • 気をつけて → Nhắc nhở nhẹ → làm cẩn thận hơn

1.7 Từ vựng liên quan đến tiền lương - hợp đồng (給与・契約に関する単語)

Từ vựng cơ bản bắt buộc cần biết (必ず知っておくべき基本単語)

  • 給料 (kyūryō): Lương

  • 月給 (gekkyū): Lương tháng

  • 振込 (furikomi): Chuyển khoản

  • 交通費 (kōtsūhi): Tiền đi lại

  • 控除 (kōjo): Khấu trừ

  • 契約 (keiyaku): Hợp đồng

  • 更新 (kōshin): Gia hạn

  • 試用期間 (shiyō kikan): Thời gian thử việc

  • 昇給 (shōkyū): Tăng lương

  • 給与明細 (kyūyo meisai): Bảng lương

 Từ vựng mở rộng thường gặp khi nhận lương (給与を受け取る際によく使われる応用単語)

  • 時給 (jikyu): Lương theo giờ

  • 支給 (shikyū): Chi trả

  • 手取り (tedori): Lương thực nhận

  • 残業代 (zangyōdai): Tiền tăng ca

  • 深夜手当 (shin’ya teate): Phụ cấp ca đêm 

  • 源泉徴収 (gensen chōshū): Khấu trừ thuế

  • 社会保険 (shakai hoken): Bảo hiểm xã hội

  • 労働時間 (rōdō jikan): Thời gian làm việc

  • 給与日 (kyūyo-bi): Ngày trả lương

  • 銀行口座 (ginkō kōza): Tài khoản ngân hàng

  1. Các mẫu câu hay sử dụng khi đi làm thêm tại Nhật Bản (日本でアルバイトをする際によく使われるフレーズ)

Mẫu câu xin đổi ca, trao đổi công việc (シフト変更・業務連絡の定型フレーズ)

  • シフトを変更してもいいですか?

Shifuto o henkō shite mo ii desu ka?  → Em xin đổi ca được không ạ?

  • Lịch sự hơn (nên dùng với quản lý) 

シフトを変更していただけますか?(Shifuto o henkō shite itadakemasu ka?)


Mẫu câu hỏi công việc trong ca làm (勤務中に仕事内容を確認するためのフレーズ)

  • 今日は何をすればいいですか?

Kyō wa nani o sureba ii desu ka?  → Hôm nay em làm việc gì ạ?

  • 他にやることはありますか?

Hoka ni yaru koto wa arimasu ka? → Còn việc gì em có thể làm thêm không ạ?


Mẫu câu xin nghỉ vì lý do sức khỏe (体調不良で休みをお願いするフレーズ)

  • 体調が悪いので休みたいです

Taichō ga warui node yasumitai desu  → Em không khỏe, xin phép nghỉ

  • Lịch sự & an toàn hơn

体調が悪いため、本日はお休みをいただけますか? → (…itadakemasu ka?)


Mẫu câu khi chưa hiểu công việc (仕事内容が分からない時に使うフレーズ)

  • 分からないので教えてください

Wakaranai node oshiete kudasai  → Em chưa hiểu, mong anh/chị chỉ giúp

  • もう一度ゆっくり説明していただけますか?

Mō ichido yukkuri setsumei shite itadakemasu ka? → Anh/chị giải thích lại chậm giúp em được không ạ?



Mẫu câu cảm ơn – chốt việc rất quan trọng (感謝を伝えて締めくくる大切なフレーズ)

  • ありがとうございました 

Arigatō gozaimashita  → Em cảm ơn rất nhiều

  • 今日もお疲れ様でした (nên nói khi tan ca)

Kyō mo otsukaresama deshita → Hôm nay mọi người vất vả rồi ạ


Mẫu câu hay dùng liên quan đến lương/ Hợp đồng (給与・契約に関するよく使われるフレーズ)

  • 給料はいつ振り込まれますか?

Kyūryō wa itsu furikomaremasu ka?  → Lương được chuyển khoản khi nào ạ?

  • 交通費は支給されますか?

Kōtsūhi wa shikyū saremasu ka? → Có hỗ trợ tiền đi lại không ạ?

  • 契約を更新したいです

Keiyaku o kōshin shitai desu → Em muốn gia hạn hợp đồng

  • 給与明細を確認してもいいですか?

Kyūyo meisai o kakunin shite mo ii desu ka? → Em xin kiểm tra bảng lương được không ạ?


Mẫu câu giao tiếp thực tế tại combini - siêu thị (コンビニ・スーパーで使える実践的な会話フレーズ)

  • いらっしゃいませ

Irasshaimase  → Xin chào quý khách

  • 袋はいりますか?

Fukuro wa irimasu ka? → Anh/chị có cần túi không ạ?

  • 温めますか?

Atatamemasu ka? → Mình có cần hâm nóng không ạ?

  • お支払いは現金ですか?

Oshiharai wa genkin desu ka? → Anh/chị thanh toán bằng tiền mặt ạ?

  • 少々お待ちください 

Shōshō omachi kudasai → Xin chờ một chút ạ

Mẫu câu thực tế hay dùng trong quán ăn (飲食店でよく使われる実践的なフレーズ)

  • ご注文をお伺いします

Gochūmon o ukagaimasu  → Em xin nhận order ạ

  • こちらへどうぞ

Kochira e dōzo → Mời anh/chị vào đây

  • 売り切れです

Urikire desu → Món này đã hết rồi ạ

  • お持ち帰りですか?

Omochikaeri desu ka? → Mình mang về hay dùng tại chỗ ạ?

Việc ghi nhớ 1000 từ vựng thông dụng khi đi làm thêm tại Nhật Bản sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp – làm việc trôi chảy – tăng thu nhập và hòa nhập nhanh hơn với môi trường Nhật. Nếu bạn đang chuẩn bị du học Nhật Bản hoặc sắp đi làm thêm lần đầu, hãy lưu ngay bài viết này để dùng dần trong suốt quá trình học và làm việc nhé!

 

LIÊN HỆ VỚI GTN VN

Bạn sẽ nhận được phản hồi nhanh chóng từ
GTN Việt Nam trong vòng 24h
(Ngoại trừ T7, chủ nhật và các ngày lễ Tết)

Giỏ hàng