1000+ TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CẦN BIẾT KHI DU HỌC NHẬT BẢN PHẦN I
Học tiếng Nhật sẽ dễ hơn rất nhiều nếu bạn nắm vững những từ vựng được người Nhật sử dụng mỗi ngày. Nếu bạn đang học tiếng Nhật, chuẩn bị du học hoặc du lịch Nhật Bản, thì danh sách 1000+ từ vựng tiếng Nhật thông dụng dưới đây chính là nền tảng bạn cần.
>>> Xem thêm: 1000+ TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CẦN BIẾT KHI DU HỌC NHẬT BẢN PHẦN II

Những từ vựng tiếng Nhật thông dụng nhất
-
行く(いく・iku): Đi
-
見る (みる・miru): Nhìn, xem, ngắm
-
多い (おおい・ooi): Nhiều.
-
家 (いえ・ie): Nhà
-
これ (kore): Cái này, này.
-
それ (それ・sore): Cái đó, đó
-
私 (わたし・watashi): Tôi.
-
仕事 (しごと・shigoto): Công việc
-
青(あお・ao): Màu xanh
-
赤 (あか・aka): Màu đỏ
-
開く(ひらく・hiraku): Mở (cửa, sách…)
-
暖かい (あたたかい・atatakai): Ấm áp
-
熱い (あつい・atsui): Nóng khi chạm vào
-
兄 (あに・ani): Anh trai (khiêm tốn)
-
姉 (あね・ane): Chị gái (khiêm tốn)
-
危ない (あぶない・abunai): Nguy hiểm
-
飴 (あめ・ame): Kẹo
-
医 者 (いしゃ・isha): Bác sĩ y khoa
-
忙 し い (いそがしい・isogashii): Bận rộn, bị kích thích
-
います(imasu): Có, tồn tại (động vật)
-
かかります (kakarimasu): Mất (thời gian/tiền), tốn
-
にほんにいます (nihon ni imasu): Ở Nhật Bản
-
ひとつ (hitotsu): 1 cái (đồ vật)
-
ふたつ (futatsu): 2 cái
-
みっつ (mittsu): 3 cái
-
よっつ (yottsu): 4 cái
-
いつつ (itsutsu): 5 cái
-
むっつ (muttsu): 6 cái
-
ななつ (nanatsu): 7 cái
-
やっつ (yattsu): 8 cái
-
ここのつ (kokonotsu): 9 cái
-
とお (too): 10 cái
-
いくつ (ikutsu): Bao nhiêu cái
-
ひとり (hitori): 1 người
-
ふたり (futari): 2 người
-
~にん (~nin): ~Người
-
アイスクリーム (aisukuriimu): kem
-
きって (kitte): Tem
-
はがき (hagaki): Bưu thiếp
-
ふうとう (fuutou): Phong bì
-
そくたつ (sokutatsu): Chuyển phát nhanh
-
かきとめ (kakitome): Gửi đảm bảo
-
~だい (~dai): Cái/ chiếc (máy móc)
-
~まい (~mai): Tờ (giấy, áo…)
-
~かい (~kai): Lần/tầng lầu
-
りんご (ringo): Quả táo
-
みかん (mikan): Quýt
-
サンドイッチ (sandoicchi): Sandwich
-
カレー(ライス) (karee (raisu)): (Cơm) cà ri
-
ありがとうございます (arigatou gozaimasu): Xin cảm ơn
-
おはようございます (ohayou gozaimasu): Chào buổi sáng
-
こんにちは (konnichiwa): Chào buổi trưa/chiều
-
こんばんは (konbanwa): Chào buổi tối
-
おやすみなさい (oyasuminasai): Chúc ngủ ngon
-
また 後 で (mata atode): Gặp lại sao nhé
-
では、また (dewa mata): Hẹn gặp lại
-
さようなら (sayounara): Tạm biệt
-
すみません (sumimasen): Xin lỗi/làm phiền
-
気をつけて (ki wo tukete): Bảo trọng nhé
-
おねがいします (onegaishimasu): Xin vui lòng
-
野菜 (yasai): Rau củ quả
-
キャベツ (kyabetsu): Bắp cải
-
レタス (retasu): Rau xà lách
-
さや豆 (sayamame): Đậu
-
にんじん (ninjin): Cà rốt
-
トマト (tomato): Cà chua
-
アボカド (abokado): Quả bơ
-
ナッツ (nattsu): Hạt
-
パイナップル (painappuru): Quả dứa
-
すいか (suika): Quả dưa hấu
-
いちご (ichigo): Quả dâu tây
-
しろ (Shiro): Màu trắng
-
くろ (Kuro): Màu đen
-
みどり (Midori): Màu xanh lá cây
-
だいだいいろ (Daidaiiro): Màu cam
-
ももいろ (Momoiro): Màu hồng
-
むらさき (Murasaki): Màu tím
-
はいいろ (Haiiro): Màu xám
-
食べ物 たべもの (たべもの・tabemono): Thức ăn
-
日本料理 にほんりょうり (にほんりょうり・nihon ryouri): Ẩm thực Nhật
-
刺身 さしみ (さしみ・sashimi): Cá sống thái lát
-
寿司 / 鮨 / 鮓 すし (すし・sushi): Sushi
-
天婦羅 てんぷら (てんぷら・tenpura): Đồ chiên
-
牛丼 ぎゅうどん (ぎゅうどん・gyuudon): Cơm bò
-
親子丼 おやこどん (おやこどん・oyakodon): Cơm gà và trứng
-
天丼 てんどん (てんどん・tendon): Cơm tempura
-
豚カツ (とんカツ・tonkatsu): Heo chiên xù
-
カレーライス (karee raisu): Cơm cà ri
-
すき焼き (sukiyaki): Lát thịt bò nấu với rau khác nhau
-
お好み焼き (okonomiyaki): Bánh xèo Nhật
-
鉄板焼き (てっぱんやき・teppanyaki): Đồ nướng
-
焼き鳥 (やきとり・yakitori): Gà xiên nướng
-
茶碗蒸し (ちゃわんむし・chawanmushi): Trứng hấp
-
しゃぶしゃぶ (shabushabu): Lẩu Nhật
-
味噌 (みそ・miso): Miso
-
味噌汁 (みそしる・misoshiru): Súp Miso
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề thời tiết
Các từ vựng tiếng Nhật thông dụng chủ đề thời tiết

-
天気(てんき・tenki): Thời tiết
-
晴れ(はれ・hare): Trời nắng
-
曇り(くもり・kumori): Trời nhiều mây
-
雨(あめ・ame): Mưa
-
雪(ゆき・yuki): Tuyết
-
風(かぜ・kaze): Gió
-
雷(かみなり・kaminari): Sấm, sét
-
台風(たいふう・taifuu): Bão
-
霧(きり・kiri): Sương mù
-
暑い(あつい・atsui): Nóng (thời tiết)
-
寒い(さむい・samui): Lạnh
-
涼しい(すずしい・suzushii): Mát mẻ
-
暖かい(あたたかい・atatakai): Ấm áp
-
蒸し暑い(むしあつい・mushiatsui): Nóng ẩm, oi bức
-
乾燥している(かんそうしている・kansou shite iru): Khô hanh
-
雨が降る(あめがふる・ame ga furu): Trời mưa
-
雪が降る(ゆきがふる・yuki ga furu): Trời tuyết
-
風が強い(かぜがつよい・kaze ga tsuyoi): Gió mạnh
-
天気がいい(てんきがいい・tenki ga ii): Thời tiết đẹp
-
天気が悪い(てんきがわるい・tenki ga warui): Thời tiết xấu
-
晴れている(はれている・harete iru): Trời đang nắng
-
曇っている(くもっている・kumotte iru): Trời đang nhiều mây
-
春(はる・haru): Mùa xuân
-
夏(なつ・natsu): Mùa hè
-
秋(あき・aki): Mùa thu
-
冬(ふゆ・fuyu): Mùa đông
-
梅雨(つゆ・tsuyu): Mùa mưa (ở Nhật)
-
今日の天気(きょうのてんき・kyou no tenki): Thời tiết hôm nay
-
明日の天気(あしたのてんき・ashita no tenki): Thời tiết ngày mai
-
天気予報(てんきよほう・tenki yohou): Dự báo thời tiết
-
気温(きおん・kion): Nhiệt độ
-
最高気温(さいこうきおん・saikou kion): Nhiệt độ cao nhất
-
最低気温(さいていきおん・saitei kion): Nhiệt độ thấp nhất
>>> Xem ngay: 1000+ TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CẦN BIẾT KHI DU HỌC NHẬT BẢN PHẦN II
Một số mẫu câu giao tiếp cơ bản
今日はいい天気ですね。
(Kyou wa ii tenki desu ne.) → Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ.
今日は暑い/寒いです。
(Kyou wa atsui / samui desu.) → Hôm nay nóng / lạnh.
外は寒いですか。
(Soto wa samui desu ka?) → Ngoài trời có lạnh không?
雨が降っています。
(Ame ga futte imasu.) → Trời đang mưa.
雨が降りそうです。
(Ame ga furisou desu.) → Có vẻ sắp mưa.
雪が降っています。
(Yuki ga futte imasu.) → Trời đang có tuyết rơi.
今日は晴れです。
(Kyou wa hare desu.) → Hôm nay trời nắng.
明日の天気はどうですか。
(Ashita no tenki wa dou desu ka?) → Thời tiết ngày mai thế nào?
明日は雨です。
(Ashita wa ame desu.)→ Ngày mai trời mưa.
暑いですね。
(Atsui desu ne.) → Nóng nhỉ.
寒いですね。
(Samui desu ne.) → Lạnh nhỉ.
傘を持っていったほうがいいですよ。
(Kasa o motte itta hou ga ii desu yo.) → Bạn nên mang theo ô đó.
今日は外に出たくないですね。
(Kyou wa soto ni detakunai desu ne.) → Hôm nay chẳng muốn ra ngoài chút nào.
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề phong cảnh
Các từ vựng tiếng Nhật chủ đề phong cảnh
Phong cảnh thiên nhiên (自然の風景)
-
風景(ふうけい・fuukei):Phong cảnh
-
山(やま・yama):Núi
-
川(かわ・kawa):Sông
-
海(うみ・umi):Biển
-
湖(みずうみ・mizuumi):Hồ
-
森(もり・mori):Rừng
-
林(はやし・hayashi):Rừng nhỏ
-
島(しま・shima):Đảo
-
谷(たに・tani):Thung lũng
-
滝(たき・taki):Thác nước

Phong cảnh đô thị & nông thôn (都市・農村の風景)
-
街(まち・machi):Thành phố, khu phố
-
町並み(まちなみ・machinami):Phố xá, dãy nhà
-
田舎(いなか・inaka):Vùng quê
-
建物(たてもの・tatemono):Tòa nhà
-
高層ビル(こうそうビル・kousou biru):Nhà cao tầng
-
公園(こうえん・kouen):Công viên
-
道(みち・michi):Con đường
-
橋(はし・hashi):Cây cầu
Tính từ miêu tả phong cảnh (風景を表す形容詞)
-
きれい(kirei):Đẹp, sạch
-
美しい(うつくしい・utsukushii):Đẹp (trang trọng)
-
雄大(ゆうだい・yuudai):Hùng vĩ
-
静か(しずか・shizuka):Yên tĩnh
-
にぎやか(nigiyaka):Nhộn nhịp
-
のどか(nodoka):Thanh bình
-
ロマンチック(romanchikku):Lãng mạn
Động từ hay sử dụng khi nói về phong cảnh (風景についてよく使われる動詞)
-
見る(みる・miru):Nhìn, ngắm
-
眺める(ながめる・nagam eru):Ngắm nhìn (từ xa)
-
写真を撮る(しゃしんをとる・shashin o toru):Chụp ảnh
-
散歩する(さんぽする・sanpo suru):Đi dạo
-
楽しむ(たのしむ・tanoshimu):Tận hưởng
Một số mẫu câu giao tiếp
この景色はきれいですね。
(Kono keshiki wa kirei desu ne.) → Phong cảnh này đẹp nhỉ.
山の景色が好きです。
(Yama no keshiki ga suki desu.) → Tôi thích phong cảnh núi.
写真を撮ってもいいですか。
(Shashin o totte mo ii desu ka?) → Tôi chụp ảnh được không?
ここはとても静かですね。
(Koko wa totemo shizuka desu ne.) → Chỗ này yên tĩnh thật.
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề thực phẩm - đồ ăn
Các từ vựng thông dụng chủ đề thực phẩm - đồ ăn
Thực phẩm chung (一般的な食品)
-
食べ物(たべもの・tabemono):Đồ ăn
-
食品(しょくひん・shokuhin):Thực phẩm
-
料理(りょうり・ryouri):Món ăn
-
日本料理(にほんりょうり・nihon ryouri):Ẩm thực Nhật
-
洋食(ようしょく・youshoku):Món Tây
-
中華料理(ちゅうかりょうり・chuuka ryouri):Món Trung
-
デザート(dezaato):Món tráng miệng

Rau củ (野菜)
-
野菜(やさい・yasai):Rau củ
-
キャベツ(kyabetsu):Bắp cải
-
レタス(retasu):Xà lách
-
ほうれん草(ほうれんそう・hourensou):Rau bina
-
白菜(はくさい・hakusai):Cải thảo
-
小松菜(こまつな・komatsuna):Cải xanh Nhật
-
水菜(みずな・mizuna):Cải mizuna
-
チンゲン菜(chingensai):Cải thìa
-
にんじん(ninjin):Cà rốt
-
大根(だいこん・daikon):Củ cải trắng
-
じゃがいも(jagaimo):Khoai tây
-
さつまいも(satsumaimo):Khoai lang
-
玉ねぎ(たまねぎ・tamanegi):Hành tây
-
にんにく(ninniku):Tỏi
-
しょうが(shouga):Gừng
-
トマト(tomato):Cà chua
-
なす(nasu):Cà tím
-
きゅうり(kyuuri):Dưa leo
-
ピーマン(piiman):Ớt chuông xanh
-
パプリカ(papurika):Ớt chuông
-
かぼちゃ(kabocha):Bí đỏ
-
ズッキーニ(zukkiini):Bí ngòi
-
豆(まめ・mame):Đậu
-
枝豆(えだまめ・edamame):Đậu nành luộc
-
もやし(moyashi):Giá đỗ
-
しいたけ(shiitake):Nấm hương
-
えのき(enoki):Nấm kim châm
-
しめじ(shimeji):Nấm shimeji
-
ねぎ(negi):Hành lá
-
にら(nira):Hẹ
-
パクチー(pakuchii):Rau mùi (ngò rí)
-
しそ(shiso):Lá tía tô Nhật
Hoa quả (果物(くだもの))
-
果物(くだもの・kudamono):Trái cây
-
りんご(ringo):Táo
-
みかん(mikan):Quýt
-
バナナ(banana):Chuối
-
ぶどう(budou):Nho
-
いちご(ichigo):Dâu tây
-
オレンジ(orenji):Cam
-
レモン(remon):Chanh
-
メロン(meron):Dưa lưới
-
すいか(suika):Dưa hấu
-
マンゴー(mangoo):Xoài
-
パイナップル(painappuru):Dứa
-
アボカド(abokado):Bơ
-
パパイヤ(papaiya):Đu đủ
-
ココナッツ(kokonattsu):Dừa
-
柿(かき・kaki):Hồng
-
梨(なし・nashi):Lê Nhật
-
桃(もも・momo):Đào
-
さくらんぼ(sakuranbo):Anh đào
-
ゆず(yuzu):Quýt yuzu
-
ドライフルーツ(dorai furuutsu):Trái cây sấy
-
ナッツ(nattsu):Hạt, quả hạch
-
アーモンド(aamondo):Hạnh nhân
-
くるみ(kurumi):Óc chó

Thịt - cá - hải sản (肉・魚・海産物)
-
肉(にく・niku):Thịt
-
牛肉(ぎゅうにく・gyuuniku):Thịt bò
-
豚肉(ぶたにく・butaniku):Thịt heo
-
鶏肉(とりにく・toriniku):Thịt gà
-
魚(さかな・sakana):Cá
-
えび(ebi):Tôm
-
いか(ika):Mực
-
たこ(tako):Bạch tuộc
-
貝(かい・kai):Sò, nghêu
Thực phẩm cơ bản & gia vị (基本食品・調味料)
-
ご飯(ごはん・gohan):Cơm
-
米(こめ・kome):Gạo
-
パン(pan):Bánh mì
-
麺(めん・men):Mì
-
うどん(udon):Mì udon
-
そば(soba):Mì soba
-
ラーメン(raamen):Mì ramen
-
牛乳(ぎゅうにゅう・gyuunyuu):Sữa
-
チーズ(chiizu):Phô mai
-
ヨーグルト(yooguruto):Sữa chua
-
バター(bataa):Bơ
-
塩(しお・shio):Muối
-
砂糖(さとう・satou):Đường
-
醤油(しょうゆ・shouyu):Nước tương
-
味噌(みそ・miso):Miso
-
酢(す・su):Giấm
-
油(あぶら・abura):Dầu ăn
-
胡椒(こしょう・koshou):Tiêu
-
お弁当(おべんとう・obentou):Cơm hộp
-
おにぎり(onigiri):Cơm nắm
-
サンドイッチ(sandoicchi):Sandwich
-
冷凍食品(れいとうしょくひん・reitoushokuhin):Đồ đông lạnh

Tính từ miêu tả đồ ăn (食べ物を表す形容詞)
-
おいしい(oishii):Ngon
-
まずい(mazui):Dở
-
甘い(あまい・amai):Ngọt
-
辛い(からい・karai):Cay
-
しょっぱい(shoppai):Mặn
-
すっぱい(suppai):Chua
-
苦い(にがい・nigai):Đắng
-
熱い(あつい・atsui):Nóng
Một số mẫu câu giao tiếp theo chủ đề
-
ご飯を食べます。
(Gohan o tabemasu.) → Tôi ăn cơm. -
毎日三食食べます。
(Mainichi sanshoku tabemasu.) → Tôi ăn 3 bữa mỗi ngày. -
日本料理が好きです。
(Nihon ryouri ga suki desu.)→ Tôi thích đồ ăn Nhật.
-
これをください。
(Kore o kudasai.) → Cho tôi cái này. -
野菜を買いたいです。
(Yasai o kaitai desu.) → Tôi muốn mua rau. -
これはいくらですか。
(Kore wa ikura desu ka?) → Cái này bao nhiêu tiền? -
安いですね。
(Yasui desu ne.) → Rẻ nhỉ.
-
メニューを見せてください。
(Menyuu o misete kudasai.) → Cho tôi xem menu. -
これをお願いします。
(Kore o onegaishimasu.) → Tôi gọi món này. -
おすすめは何ですか。
(Osusume wa nan desu ka?) → Món nào được 추천 vậy?
-
おいしいです。
(Oishii desu.) → Ngon. -
ちょっと辛いです。
(Chotto karai desu.) → Hơi cay. -
甘いです。
(Amai desu.) → Ngọt. -
量が多いです。
(Ryou ga ooi desu.) → Nhiều quá.
-
アレルギーがあります。
(Arerugii ga arimasu.) → Tôi bị dị ứng. -
肉は食べません。
(Niku wa tabemasen.) → Tôi không ăn thịt. -
テイクアウトできますか。
(Teikuauto dekimasu ka?) → Có mang về được không?
-
いただきます。
(Itadakimasu) → Nói trước khi ăn -
ごちそうさまでした。
(Gochisousama deshita) → Nói sau khi ăn xong
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề động vật
Một số từ vựng thông dụng chủ đề động vật
Động vật nuôi trong nhà (ペット(家庭で飼われる動物))
-
動物(どうぶつ・doubutsu):Động vật
-
犬(いぬ・inu):Chó
-
猫(ねこ・neko):Mèo
-
鳥(とり・tori):Chim
-
魚(さかな・sakana):Cá
-
うさぎ(usagi):Thỏ
-
ハムスター(hamusutaa):Chuột hamster

Gia súc - vật nuôi nông trại (家畜・農場の動物)
-
牛(うし・ushi):Bò
-
豚(ぶた・buta):Heo
-
鶏(にわとり・niwatori):Gà
-
馬(うま・uma):Ngựa
-
羊(ひつじ・hitsuji):Cừu
-
山羊(やぎ・yagi):Dê
Động vật hoang dã (野生動物)
-
ライオン(raion):Sư tử
-
虎(とら・tora):Hổ
-
象(ぞう・zou):Voi
-
くま(kuma):Gấu
-
きりん(kirin):Hươu cao cổ
-
さる(saru):Khỉ
-
おおかみ(ookami):Sói
Côn trùng (昆虫(こんちゅう))
-
昆虫(こんちゅう・konchuu):Côn trùng
-
虫(むし・mushi):Côn trùng / sâu
-
蝶(ちょう・chou):Bướm
-
蜂(はち・hachi):Ong
-
蚊(か・ka):Muỗi
-
蟻(あり・ari):Kiến
Động vật dưới nước (水中の動物)
-
海の動物(うみのどうぶつ・umi no doubutsu):Động vật biển
-
イルカ(iruka):Cá heo
-
クジラ(kujira):Cá voi
-
タコ(tako):Bạch tuộc
-
イカ(ika):Mực
-
えび(ebi):Tôm
-
かに(kani):Cua
Một số mẫu câu giao tiếp theo chủ đề
動物が好きです。
(Doubutsu ga suki desu.) → Tôi thích động vật.
犬を飼っています。
(Inu o katte imasu.) → Tôi nuôi chó.
猫はかわいいですね。
(Neko wa kawaii desu ne.) → Mèo dễ thương nhỉ.
>>> Xem ngay: CẨM NANG DU HỌC NHẬT BẢN TOÀN DIỆN: TỪ A - Z CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề công việc
Một số từ vựng thông dụng theo chủ đề
Từ vựng chung về công việc (仕事に関する基本語彙)
-
仕事(しごと・shigoto):Công việc
-
会社(かいしゃ・kaisha):Công ty
-
職場(しょくば・shokuba):Nơi làm việc
-
働く(はたらく・hataraku):Làm việc
-
勤務(きんむ・kinmu):Công tác / làm việc
-
仕事を探す(しごとをさがす・shigoto o sagasu):Tìm việc
-
面接(めんせつ・mensetsu):Phỏng vấn

Chức vụ & vai trò (職位・役割)
-
社員(しゃいん・shain):Nhân viên
-
アルバイト(arubaito):Làm thêm
-
正社員(せいしゃいん・seishain):Nhân viên chính thức
-
上司(じょうし・joushi):Cấp trên
-
部下(ぶか・buka):Cấp dưới
-
同僚(どうりょう・douryou):Đồng nghiệp
-
社長(しゃちょう・shachou):Giám đốc
Thời gian và lương (時間・給与)
-
勤務時間(きんむじかん・kinmu jikan):Giờ làm việc
-
残業(ざんぎょう・zangyou):Làm thêm giờ
-
給料(きゅうりょう・kyuuryou):Lương
-
時給(じきゅう・jikyuи):Lương theo giờ
-
月給(げっきゅう・gekkyuu):Lương tháng
-
ボーナス(boonasu):Thưởng
Xin việc và đi làm (就職・勤務)
-
履歴書(りれきしょ・rirekisho):CV
-
応募(おうぼ・oubo):Ứng tuyển
-
採用(さいよう・saiyou):Tuyển dụng
-
研修(けんしゅう・kenshuu):Đào tạo
-
休み(やすみ・yasumi):Nghỉ
-
有給(ゆうきゅう・yuukyuu):Nghỉ phép có lương
Một số ngành nghề phổ biến (代表的な職業)
-
先生(せんせい・sensei):Giáo viên
-
エンジニア(enjinia):Kỹ sư
-
看護師(かんごし・kangoshi):Y tá
-
介護士(かいごし・kaigoshi):Hộ lý
-
店員(てんいん・tenin):Nhân viên cửa hàng
-
会社員(かいしゃいん・kaishain):Nhân viên văn phòng
-
医者(いしゃ・isha):Bác sĩ
-
薬剤師(やくざいし・yakuzai-shi):Dược sĩ
-
歯医者(はいしゃ・haisha):Nha sĩ
-
デザイナー(dezainaa):Nhà thiết kế
-
プログラマー(puroguramaa):Lập trình viên
-
マーケター(maaketaa):Nhân viên marketing
-
通訳(つうやく・tsuuyaku):Phiên dịch nói
-
翻訳者(ほんやくしゃ・honyakusha):Biên dịch
-
受付(うけつけ・uketsuke):Lễ tân
-
事務員(じむいん・jimuin):Nhân viên hành chính – văn phòng
Vật dụng trong văn phòng (オフィス用品)
-
机(つくえ・tsukue):Bàn làm việc
-
椅子(いす・isu):Ghế
-
パソコン(pasokon):Máy tính
-
ノートパソコン(nooto pasokon):Laptop
-
キーボード(kiiboodo):Bàn phím
-
マウス(mausu):Chuột máy tính
-
モニター(monitaa):Màn hình
-
ペン(pen):Bút
-
ボールペン(boorupen):Bút bi
-
鉛筆(えんぴつ・enpitsu):Bút chì
-
消しゴム(けしごむ・keshigomu):Tẩy
-
ノート(nooto):Vở
-
書類(しょるい・shorui):Tài liệu
-
ファイル(fairu):File / bìa hồ sơ
-
ホッチキス(hotchikisu):Dập ghim
-
プリンター(purintaa):Máy in
-
コピー機(コピーき・kopiiki):Máy photocopy
-
引き出し(ひきだし・hikidashi):Ngăn kéo
-
収納(しゅうのう・shuunou):Lưu trữ
-
棚(たな・tana):Kệ
-
書類棚(しょるいだな・shoruidana):Tủ tài liệu
Một số mẫu câu giao tiếp
日本で働いています。
(Nihon de hataraite imasu.) → Tôi đang làm việc ở Nhật.
アルバイトをしています。
(Arubaito o shite imasu.) → Tôi đang làm thêm.
この仕事は大変ですが、楽しいです。
(Kono shigoto wa taihen desu ga, tanoshii desu.) → Công việc này vất vả nhưng vui.
給料はいくらですか。
(Kyuuryou wa ikura desu ka?) → Lương bao nhiêu vậy?
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề nhà cửa
Một số từ vựng thông dụng theo chủ đề
Từ vựng chung về nhà ở (住まいに関する基本語彙)
-
家(いえ・ie):Nhà
-
住宅(じゅうたく・juutaku):Nhà ở
-
アパート(apaato):Căn hộ
-
マンション(manshon):Chung cư
-
一軒家(いっけんや・ikkenya):Nhà riêng
-
部屋(へや・heya):Phòng
-
間取り(まどり・madori):Sơ đồ phòng

Các phòng trong nhà (家の中の部屋)
-
玄関(げんかん・genkan):Cửa ra vào
-
リビング(ribingu):Phòng khách
-
寝室(しんしつ・shinshitsu):Phòng ngủ
-
キッチン(kicchin):Nhà bếp
-
浴室(よくしつ・yokushitsu):Phòng tắm
-
トイレ(toire):Nhà vệ sinh
-
洗面所(せんめんじょ・senmenjo):Chỗ rửa mặt
Đồ dùng & nội thất cơ bản (基本的な家具・生活用品)
-
家具(かぐ・kagu):Nội thất
-
ベッド(beddo):Giường
-
布団(ふとん・futon):Nệm futon
-
テーブル(teeburu):Bàn
-
椅子(いす・isu):Ghế
-
ソファ(sofa):Ghế sofa
-
テレビ(terebi):TV
-
冷蔵庫(れいぞうこ・reizouko):Tủ lạnh
-
洗濯機(せんたくき・sentakuki):Máy giặt
-
電子レンジ(でんしれんじ・denshi renji):Lò vi sóng
Tiện ích & thiết bị trong nhà (住宅設備・家電)
-
エアコン(eakon):Điều hòa
-
電気(でんき・denki):Điện
-
水(みず・mizu):Nước
-
ガス(gasu):Gas
-
インターネット(intaanetto):Internet
-
鍵(かぎ・kagi):Chìa khóa
Thuê nhà & sinh hoạt (家賃・生活費)
-
家賃(やちん・yachin):Tiền thuê nhà
-
敷金(しききん・shikikin):Tiền đặt cọc
-
礼金(れいきん・reikin):Tiền cảm ơn chủ nhà
-
管理費(かんりひ・kanrihi):Phí quản lý
-
引っ越し(ひっこし・hikkoshi):Chuyển nhà
Một số mẫu câu giao tiếp cơ bản
この部屋はきれいです。
(Kono heya wa kirei desu.) → Phòng này sạch đẹp.
家賃はいくらですか。
(Yachin wa ikura desu ka?) → Tiền thuê bao nhiêu?
家具付きですか。
(Kagu tsuki desu ka?) → Có sẵn nội thất không?
ここに住んでいます。
(Koko ni sunde imasu.) → Tôi đang sống ở đây.
Cùng theo dõi Phần II của bài viết để có thể nắm được thêm nhiều từ vựng tiếng Nhật bạn nhé!
