VĂN HÓA CHÀO HỎI CỦA NGƯỜI NHẬT - VĂN HÓA OJIGI
Người Nhật đặc biệt coi trọng văn hóa chào hỏi, trong đó Ojigi (お辞儀) – văn hóa cúi chào của người Nhật – được xem là một nét ứng xử không thể thiếu trong đời sống hằng ngày. Trong bài viết này, GTN Việt Nam sẽ chia sẻ 5 cách cúi chào và chào hỏi của người Nhật trong văn hóa Ojigi.
Việc nắm vững cách chào hỏi của người Nhật không chỉ giúp bạn giao tiếp lịch sự, hiệu quả mà còn tạo ấn tượng tốt khi sinh sống và làm việc tại xứ sở Phù Tang.
VĂN HÓA CHÀO HỎI CỦA NGƯỜI NHẬT – VĂN HÓA OJIGI
Ojigi – văn hóa chào hỏi của Nhật Bản, hay còn gọi là văn hóa cúi chào kiểu Nhật, là một trong những nét văn hóa đặc trưng và độc đáo bậc nhất trên thế giới. Người Nhật đặc biệt coi trọng việc chào hỏi, vì vậy văn hóa Ojigi không chỉ phổ biến mà còn được xem là chuẩn mực ứng xử trong xã hội Nhật Bản.

Đối với người Nhật, chào hỏi không đơn thuần là lời chào xã giao, mà còn thể hiện sự tôn trọng, lòng thành ý và thái độ của người đối diện. Chính vì vậy, cách cúi chào của người Nhật được chia thành 5 cấp độ khác nhau, tương ứng với từng hoàn cảnh giao tiếp cụ thể.
Không chỉ dùng để chào hỏi, Ojigi còn được sử dụng để xin lỗi, bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự kính trọng. Văn hóa này đã ăn sâu vào đời sống người Nhật, trở thành một “luật bất thành văn” mà bạn có thể bắt gặp ở bất kỳ đâu. Thậm chí, trong môi trường công sở, nhân viên khi nghe điện thoại của cấp trên (dù không gặp trực tiếp) vẫn cúi chào theo đúng văn hóa Ojigi của người Nhật.
Một nguyên tắc quan trọng trong văn hóa chào hỏi của người Nhật là: mức độ cúi đầu càng thấp thì sự tôn trọng hoặc thái độ nhận lỗi càng lớn.
Tuy nhiên, nhiều người nước ngoài – đặc biệt là người phương Tây – thường mắc lỗi bắt tay khi chào hỏi, điều này không được đánh giá cao trong văn hóa giao tiếp Nhật Bản.
Vì vậy, nếu bạn có ý định du học Nhật Bản, làm việc, định cư tại Nhật hoặc thường xuyên làm việc với đối tác Nhật, việc tìm hiểu và áp dụng đúng cách chào hỏi của người Nhật trong văn hóa Ojigi là vô cùng cần thiết. Nắm vững văn hóa này sẽ giúp bạn tạo thiện cảm, được người Nhật yêu mến và đánh giá cao hơn trong giao tiếp.
5 CÁCH CÚI CHÀO CỦA NGƯỜI NHẬT
Theo văn hóa chào hỏi Ojigi, người Nhật có 5 cách cúi chào tương ứng với từng đối tượng, độ tuổi, vị trí xã hội và hoàn cảnh giao tiếp. Việc cúi chào đúng cấp độ không chỉ thể hiện phép lịch sự mà còn phản ánh sự tôn trọng và thái độ của người chào.
Cúi chào nhẹ – Cấp độ thấp nhất (≈ 5 độ)
Dành cho người trẻ tuổi hơn hoặc vị trí thấp hơn
Đây là cấp độ thấp nhất trong các cách cúi chào kiểu Nhật, thường giống như gật đầu nhẹ.
Sử dụng khi:
-
Gặp bạn bè thân thiết
-
Đồng nghiệp trẻ tuổi hơn
-
Người có vị trí thấp hơn
Góc cúi khoảng 5 độ, diễn ra rất nhanh, mang tính xã giao đơn giản.
Eshaku – 会釈 (≈ 15 độ)
Cách chào của người Nhật với người cùng độ tuổi
Eshaku là cách cúi chào phổ biến nhất trong giao tiếp hằng ngày tại Nhật Bản.
Sử dụng khi:
-
Người cùng độ tuổi
-
Đồng nghiệp cùng cấp bậc
-
Người mới gặp lần đầu

Thể hiện sự nhẹ nhàng, lịch sự, mang tính lễ nghi vừa phải. Tư thế đứng, cúi thân và đầu khoảng 15 độ trong 1–2 giây.
Keirei – 敬礼 (≈ 30 độ)
Cách cúi chào của người Nhật với cấp trên, người lớn tuổi
Keirei là kiểu cúi chào trang trọng và chuẩn mực trong môi trường học đường, công sở.
Áp dụng khi chào:
-
Cấp trên
-
Người lớn tuổi
-
Khách hàng, đối tác
Cúi người khoảng 30 độ, giữ trong 2–3 giây, thể hiện sự tôn trọng rõ ràng.

Saikeirei – 最敬礼 (45–60 độ)
Cách cúi chào thể hiện sự tôn kính và hối lỗi
Saikeirei không chỉ là cách chào hỏi, mà còn là cách xin lỗi chân thành trong văn hóa Nhật Bản.
Sử dụng trong trường hợp:
-
Bày tỏ sự hối lỗi sâu sắc
-
Thể hiện lòng biết ơn, tôn kính tuyệt đối
-
Chào Thần – Phật, Quốc kỳ, ông bà, cha mẹ
Cúi người 45–60 độ, giữ từ 3 giây đến 1 phút. Hai tay đặt lên đầu gối, mắt nhìn xuống phía trước khoảng 80cm.
Dogeza – 土下座 Kiểu cúi chào quỳ – cấp độ cao nhất

Dogeza là cấp độ cao nhất trong văn hóa cúi chào kiểu Nhật, nhưng rất hiếm gặp trong đời sống hiện đại.
Thường dùng khi:
-
Mắc lỗi cực kỳ nghiêm trọng, khó được tha thứ
-
Thể hiện sự tạ lỗi tuyệt đối
-
Trong văn hóa Nhật xưa: chào Nhật Hoàng, đấng sinh thành
Ngày nay, Dogeza chủ yếu xuất hiện trong:
-
Các dịp nghi lễ đặc biệt
-
Trường hợp thể hiện lòng biết ơn sâu sắc với cha mẹ
Những lưu ý trong cách cúi chào của người Nhật
Ngoài ra, bạn cũng cần nắm được một số nguyên tắc trong cách cúi chào của người Nhật như các tư thế tay chân, cách cúi của nam và nữ cũng sẽ khác nhau.
Cách cúi chào của nam và nữ sẽ có chút khác biệt
- Khi cúi chào kiểu Nhật, mắt sẽ luôn nhìn xuống dưới.
- Lưng phải được giữ thẳng, cổ tuy cùng cúi với phần thân nhưng vẫn phải được nâng cao trong tư thế ngẩng cao đầu.
- Thân trên hướng về phía trước nhưng thân dưới vẫn phải đứng thẳng.
- Cúi chào càng lâu thì càng thể hiện sự kính trọng với người đối diện.
- Nếu là nam, tay sẽ đặt dọc theo thân
- Nếu là nữ, 2 tay đặt ở vạt áo trước, tạo thành hình chữ V và bàn tay phải phải đặt trên bàn tay trái.
17 CÁCH CHÀO HỎI CỦA NGƯỜI NHẬT – MẪU CÂU CHÀO HỎI
Dưới đây là bảng tổng hợp các mẫu câu chào hỏi của người Nhật được sử dụng phổ biến nhất để bạn tham khảo:
| STT | Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt/Cách dùng |
| 1 | こんにちは | konnichiwa | Xin chào (Được sử dụng khi chào ai đó vào ban ngày, cũng được sử dụng nhiều trong mail, thư từ) |
| 2 | おはようございます | ohayougozaimasu | Chào buổi sáng (Khi chào ai đó vào buổi sáng một cách lịch sự) |
| 3 | おはよう | ohayo | Chào buổi sáng (Để chào bạn bè thân thiết) |
| 4 | こんばんは | konbanwa | Chào buổi tối |
| 5 | もしもし | moshimoshi | Alo (chào khi nghe điện thoại) |
| 6 | お久しぶりです | ohisashiburi | Lâu rồi không gặp (Khi gặp một người đã lâu không gặp) |
| 7 | 初めまして。 | hajimemashite | Hân hạnh được biết bạn (Được dùng khi gặp ai đó lần đầu) |
| 8 | お元 気ですか | Ogenki Desu Ka | Bạn có khỏe không |
| 9 | 最近 どうですか | Saikin doudesuka | Dạo này như thế nào? |
| 10 | ただいま。 | tadaima | (Khi đi ra ngoài và trở về nhà) |
| 11 | じゃ、また | ja,mata | Hẹn gặp lại (lịch sự) |
| また 後で | Mata atode | Hẹn gặp lại sau | |
| 12 | またね | matane | (Cách tạm biệt thân mật) |
| 13 | バイバイ | baibai | (Cách chào sử dụng từ mượn tiếng Anh) |
| 14 | きをつけて | kiotsukete | Bảo trọng (Dùng khi thời gian lâu sau mới gặp lại) |
| 15 | お休みなさい | Oyasuminasai | Chúc ngủ ngon |
| 16 | 貴方のお父様によろしくお伝 え下さい | Anata no o tōsama ni yoroshiku o Den e kudasai | Cho tôi gửi lời chào bố bạn nhé |
| 17 | こちらは 私 の名刺です | Kochira wa watashi no meishidesu | Đây là danh thiếp của tôi |
MỘT SỐ LƯU Ý KHI GIAO TIẾP, CHÀO HỎI Ở NHẬT
Bên cách các lưu ý khi cúi chào kiểu Nhật, bạn cũng cần nắm được các lưu ý chung trong giao tiếp và trong văn hóa chào hỏi của người Nhật:
- Không nhìn vào mắt của người đối diện: Việc giao tiếp bằng mắt không được coi trọng ở Nhật Bản. Thậm chí, khi bạn nhìn vào mắt của người đối diện còn bị xem là sự thiếu tôn trọng, mất lịch sự.
- Nói ít: Người Nhật không thích nói quá nhiều mà sẽ thích lắng nghe nhiều hơn, họ cũng sẽ không thích những người nói quá nhiều.
- Nên nói giảm – nói tránh: Người Nhật rất chú ý đến cảm xúc của người khác và sợ bị mất lòng nên thường sẽ nói giảm, nói tránh, nói vòng vo thay vì đi thẳng vào vấn đề.
- Cách vẫy tay: Khi muốn gọi ai đó bằng cách vẫy tay, nên để tay thẳng và lòng bàn tay hướng xuống dưới thay vì chỉ gập các ngón tay (điều này sẽ bị coi là thô lỗ)
- Không chỉ tay vào người khác: Nên mở rộng và để bàn tay hướng lên trên và đưa về phía người đó.
- Văn hóa tặng quà: Khi mới chuyển đến sinh sống ở khu vực mới, người Nhật sẽ chuẩn bị các món quà nhỏ để tặng hàng xóm như một cách chào hỏi để làm quen.
Trên đây là những chia sẻ của GTN Việt Nam về các cách chào hỏi của người Nhật trong văn hóa Ojigi. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách cúi chào của người Nhật, từ đó áp dụng đúng trong quá trình học tập, làm việc và giao tiếp tại Nhật Bản. Việc nắm vững văn hóa chào hỏi của người Nhật không chỉ giúp bạn tránh những sai sót không đáng có mà còn tạo ấn tượng tốt, được người Nhật đánh giá cao trong môi trường học tập và công việc.
